아무 단어나 입력하세요!

"atrophied" in Vietnamese

bị teobị suy yếu

Definition

Bị yếu hoặc teo nhỏ đi do không được sử dụng, thiếu dinh dưỡng hoặc vận động; thường dùng cho cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể, cũng có thể chỉ thứ gì đó không còn hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong lĩnh vực y học hoặc sinh học, liên quan đến cơ, bộ phận cơ thể. Có thể dùng ẩn dụ cho khả năng hoặc tổ chức yếu, thường xuất hiện trong văn viết, trang trọng.

Examples

The patient's legs became atrophied after months in bed.

Chân của bệnh nhân đã bị **teo** sau nhiều tháng nằm trên giường.

If muscles are not used, they will become atrophied.

Nếu không vận động cơ bắp, chúng sẽ bị **teo**.

The old unused playground equipment was atrophied and rusty.

Thiết bị sân chơi cũ không sử dụng đã bị **suy yếu** và rỉ sét.

His social skills have atrophied since he started working from home.

Kỹ năng xã hội của anh ấy đã bị **yếu đi** từ khi làm việc tại nhà.

The organization's atrophied leadership failed to respond to the crisis.

Ban lãnh đạo **suy yếu** của tổ chức đã không phản ứng được trước khủng hoảng.

Over time, the town's atrophied economy led many families to move away.

Theo thời gian, nền kinh tế **suy yếu** của thị trấn khiến nhiều gia đình phải chuyển đi.