아무 단어나 입력하세요!

"athenians" in Vietnamese

người Athena (cổ đại)

Definition

Những người sống ở thành phố Athens thời cổ đại hoặc có nguồn gốc từ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực lịch sử hoặc học thuật để chỉ công dân Athens thời Hy Lạp cổ đại. Không dùng cho cư dân Athens hiện đại.

Examples

The Athenians built many temples.

**Người Athena** đã xây dựng nhiều ngôi đền.

Many Athenians loved philosophy.

Nhiều **người Athena** rất yêu triết học.

The Athenians fought against Sparta.

**Người Athena** đã chiến đấu chống lại Sparta.

The way the Athenians debated ideas shaped democracy.

Cách tranh luận của **người Athena** đã hình thành nên nền dân chủ.

Even today, stories about the Athenians inspire people around the world.

Ngay cả ngày nay, những câu chuyện về **người Athena** vẫn truyền cảm hứng cho mọi người khắp nơi trên thế giới.

Back then, being one of the Athenians meant you had a say in important decisions.

Hồi đó, là một trong những **người Athena** nghĩa là bạn có quyền tham gia quyết định các vấn đề quan trọng.