"at the ready" in Vietnamese
Definition
Được chuẩn bị và sẵn sàng sử dụng hoặc phản ứng ngay lập tức khi cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống chính thức, khẩn cấp hoặc cần phản ứng ngay lập tức. Dùng cho những thứ luôn sẵn sàng để hành động, như 'luôn để điện thoại sẵn sàng'; không dùng cho trạng thái sẵn có thông thường.
Examples
The firefighter kept his gear at the ready.
Người lính cứu hoả luôn giữ thiết bị của mình **sẵn sàng**.
She waited by the phone at the ready for news.
Cô ấy ngồi cạnh điện thoại **sẵn sàng** để đón tin.
The soldiers stood at the ready.
Những người lính đứng **sẵn sàng**.
I always keep an extra charger at the ready in my bag.
Tôi luôn giữ một bộ sạc dự phòng **sẵn sàng** trong túi.
We've got snacks at the ready in case people get hungry.
Chúng tôi đã có sẵn đồ ăn vặt **sẵn sàng** phòng khi ai đó đói.
Don’t worry—I have my passport at the ready if we need it.
Đừng lo—tôi đã có hộ chiếu **sẵn sàng** nếu cần.