"at the expense of" in Vietnamese
Definition
Một việc được thực hiện gây thiệt hại hoặc tổn thất cho việc khác; đạt được điều này nhưng làm ảnh hưởng đến điều kia.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi nói về cái giá phải trả hoặc mất mát khi lựa chọn ưu tiên một điều gì đó.
Examples
He worked late every night at the expense of his health.
Anh ấy làm việc đến khuya mỗi đêm **đánh đổi** sức khỏe của mình.
They cut costs at the expense of quality.
Họ cắt giảm chi phí **làm ảnh hưởng đến** chất lượng.
He always tries to win at the expense of others.
Anh ấy luôn cố gắng thắng **đánh đổi** người khác.
The country developed quickly, but at the expense of the environment.
Đất nước phát triển nhanh, nhưng **ảnh hưởng đến** môi trường.
You can’t keep pushing forward at the expense of your wellbeing.
Bạn không thể cứ tiếp tục tiến lên **làm ảnh hưởng đến** sức khỏe của mình.
They focused on profits at the expense of customer service, and now people are leaving.
Họ tập trung vào lợi nhuận **đánh đổi** dịch vụ khách hàng nên bây giờ mọi người rời đi.