아무 단어나 입력하세요!

"at rest" in Vietnamese

đứng yênyên tĩnhyên lòng

Definition

Khi một vật không chuyển động hoặc không hoạt động; cũng có thể chỉ trạng thái yên tĩnh hoặc an tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học (ví dụ: 'the object is at rest' tức là vật đứng yên) và y học (như 'heart rate at rest'). Cũng có nghĩa mang tính tinh thần như yên lòng. Không nhầm với 'resting' (đang nghỉ ngơi).

Examples

The car is at rest in the garage.

Chiếc xe **đứng yên** trong garage.

Your heart rate at rest should be lower than when you exercise.

Nhịp tim của bạn **khi yên tĩnh** nên thấp hơn khi vận động.

The lake looked peaceful and at rest in the morning.

Buổi sáng, mặt hồ trông **yên tĩnh** và thanh bình.

He seemed finally at rest after years of stress.

Sau nhiều năm căng thẳng, anh ấy cuối cùng cũng **yên lòng**.

The scientist measured the ball’s energy while it was at rest.

Nhà khoa học đo năng lượng của quả bóng khi nó **đứng yên**.

When I’m finally at rest on vacation, I can really relax.

Khi cuối cùng tôi **yên tĩnh** trong kỳ nghỉ, tôi mới thực sự thư giãn.