아무 단어나 입력하세요!

"at play" in Vietnamese

đang tác độngđang diễn rađang chơi

Definition

Dùng để chỉ các yếu tố hoặc lực lượng đang có tác động, ảnh hưởng trong một tình huống. Đôi khi cũng có nghĩa là 'đang chơi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh phân tích để nói về các yếu tố/tác động ngầm; tránh nhầm với nghĩa đơn giản là 'đang chơi' trong hội thoại hàng ngày với người lớn.

Examples

There are many factors at play in this decision.

Có nhiều yếu tố **đang tác động** tới quyết định này.

The children are at play in the park.

Những đứa trẻ đang **chơi** trong công viên.

We must consider all the emotions at play here.

Chúng ta cần cân nhắc mọi cảm xúc **đang tác động** ở đây.

There's more at play than meets the eye.

Có nhiều yếu tố khác **đang tác động** ngoài những gì bạn thấy.

I think stress is at play in her behavior lately.

Tôi nghĩ căng thẳng đang **ảnh hưởng** đến hành vi của cô ấy gần đây.

With all those interests at play, it’s no wonder negotiations are so complicated.

Với nhiều lợi ích **đang tác động**, không có gì lạ khi đàm phán trở nên phức tạp như vậy.