"at home with" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy thoải mái, tự tin hoặc không ngại khi làm việc với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với chủ đề kỹ năng, lĩnh vực hoặc ai đó mà bạn hòa nhập, làm quen tốt. Thường gặp trong cụm 'I feel at home with...'. Mang tính trang trọng nhẹ, không chỉ nơi ở.
Examples
I feel at home with computers.
Tôi cảm thấy **thoải mái với** máy tính.
Are you at home with numbers?
Bạn có **thoải mái với** các con số không?
She is at home with children.
Cô ấy rất **thoải mái với** trẻ em.
It took me a while, but now I'm at home with this software.
Tôi mất một thời gian, nhưng bây giờ tôi đã **thoải mái với** phần mềm này.
He’s really at home with public speaking—it’s like second nature to him.
Anh ấy thật sự rất **thoải mái với** việc nói trước đám đông—như bản năng vậy.
Once you get at home with the rules, the game is a lot more fun.
Khi bạn **thoải mái với** luật chơi rồi, trò chơi này sẽ vui hơn nhiều.