아무 단어나 입력하세요!

"at first glance" in Vietnamese

thoạt nhìn

Definition

Khi bạn nhìn hoặc nghĩ về điều gì đó lần đầu tiên, trước khi xem xét kỹ hơn chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở đầu câu để đưa ra ấn tượng ban đầu, sau đó bổ sung hoặc thay đổi nhận định: 'nhưng nhìn kỹ hơn...'

Examples

At first glance, the problem looks easy.

**Thoạt nhìn**, vấn đề trông có vẻ dễ.

At first glance, the two cars are identical.

**Thoạt nhìn**, hai chiếc xe giống hệt nhau.

At first glance, this book seems interesting.

**Thoạt nhìn**, cuốn sách này có vẻ thú vị.

At first glance, you think he’s shy, but he’s actually very outgoing.

**Thoạt nhìn**, bạn nghĩ anh ấy nhút nhát, nhưng thật ra anh ấy rất năng động.

It looks expensive at first glance, but it’s actually affordable.

Nhìn thì có vẻ đắt **thoạt nhìn**, nhưng thực ra lại phải chăng.

At first glance, it seems like just another painting, but look closer.

**Thoạt nhìn**, đây chỉ là một bức tranh bình thường, nhưng hãy nhìn kỹ hơn.