"at all times" in Vietnamese
Definition
Luôn luôn, không ngoại lệ, trong suốt toàn bộ thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chỉ dẫn, quy tắc hay cảnh báo. Mang tính nhấn mạnh hơn so với chỉ dùng 'luôn luôn'.
Examples
You must wear your badge at all times.
Bạn phải đeo thẻ **mọi lúc**.
The museum asks visitors to stay with their group at all times.
Bảo tàng yêu cầu khách tham quan phải ở cùng nhóm của mình **mọi lúc**.
Keep your phone on silent at all times during the show.
Giữ điện thoại ở chế độ im lặng **mọi lúc** trong suốt buổi diễn.
I try to stay positive at all times, even when things are tough.
Tôi cố gắng lạc quan **mọi lúc**, kể cả khi gặp khó khăn.
He keeps his desk clean at all times—it's impressive.
Anh ấy luôn giữ bàn làm việc của mình gọn gàng **mọi lúc**—thật ấn tượng.
Please make sure you have your passport with you at all times when traveling.
Vui lòng đảm bảo luôn mang hộ chiếu bên mình **mọi lúc** khi đi du lịch.