아무 단어나 입력하세요!

"at all costs" in Vietnamese

bằng mọi giá

Definition

Cụm từ này có nghĩa là làm một việc gì đó dù phải đối mặt với bất cứ khó khăn, nguy hiểm hay hy sinh nào, không để điều gì ngăn cản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhấn mạnh sự quyết tâm hoàn thành việc gì đó, dù khó khăn. Có thể dùng ở cả văn nói và viết khi muốn truyền đạt sự cần thiết mạnh mẽ.

Examples

We must finish this project at all costs.

Chúng ta phải hoàn thành dự án này **bằng mọi giá**.

Protect the children at all costs.

Bảo vệ các em nhỏ **bằng mọi giá**.

He wanted to win the game at all costs.

Anh ấy muốn thắng trận đấu đó **bằng mọi giá**.

She said she'd help me at all costs, no matter what happened.

Cô ấy nói sẽ giúp tôi **bằng mọi giá**, dù có chuyện gì xảy ra.

They were determined to keep the secret at all costs.

Họ quyết tâm giữ bí mật này **bằng mọi giá**.

We need to avoid a mistake at all costs this time.

Lần này chúng ta phải tránh sai lầm **bằng mọi giá**.