아무 단어나 입력하세요!

"at a low ebb" in Vietnamese

đang ở mức thấp nhấttrong tình trạng tồi tệ

Definition

Được dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó khi đang ở trạng thái yếu nhất, tệ nhất, hoặc kém thành công nhất. Thường nói về tâm trạng, năng lượng, sức khỏe hoặc thành công thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ khá trang trọng, dùng trong văn viết. Thường đi với 'tinh thần', 'năng lượng', 'việc kinh doanh'. Không dùng cho địa điểm; chỉ dùng cho trạng thái, tình huống. Gần giống 'chạm đáy' nhưng nhẹ hơn.

Examples

After the company lost money for months, morale was at a low ebb.

Sau nhiều tháng công ty thua lỗ, tinh thần đã **ở mức thấp nhất**.

My energy is at a low ebb because I didn’t sleep much last night.

Năng lượng của tôi **đang ở mức thấp nhất** vì đêm qua tôi ngủ ít.

Our team's confidence is at a low ebb after the loss.

Niềm tin của đội tôi **ở mức thấp nhất** sau trận thua.

Honestly, my motivation has been at a low ebb lately—I just can't get excited about anything.

Thật lòng, gần đây động lực của tôi **đang ở mức thấp nhất**—không có gì làm tôi phấn khích cả.

The local economy is at a low ebb and businesses are struggling.

Nền kinh tế địa phương **đang ở mức thấp nhất** và các doanh nghiệp gặp khó khăn.

She was at a low ebb after the breakup but eventually found her smile again.

Cô ấy **đã ở mức thấp nhất** sau khi chia tay, nhưng cuối cùng đã lại cười.