"assimilating" in Vietnamese
Definition
Tiếp nhận và hiểu rõ thông tin, ý tưởng hoặc văn hóa mới đến mức nó trở thành một phần tự nhiên của bản thân. Cũng dùng khi hòa nhập môi trường mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiếp thu' chủ yếu dùng với kiến thức, ý tưởng, hoặc văn hóa. Cụm 'assimilating into' dùng khi hòa mình vào môi trường hoặc nhóm mới. Đừng nhầm với 'absorbing' (tiếp nhận vật lý).
Examples
She is assimilating new ideas from the course.
Cô ấy đang **tiếp thu** những ý tưởng mới từ khóa học.
The students are assimilating the language quickly.
Các học sinh đang **tiếp thu** ngôn ngữ rất nhanh.
He is slowly assimilating into the new culture.
Anh ấy đang từ từ **hòa nhập** vào nền văn hóa mới.
After a few months, she was assimilating local customs without even noticing.
Sau vài tháng, cô ấy **tiếp thu** tập quán địa phương mà không hề nhận ra.
He had trouble assimilating all the information from the training session.
Anh ấy gặp khó khăn khi **tiếp thu** hết thông tin trong buổi đào tạo.
Moving abroad is challenging, but assimilating can be rewarding in the long run.
Chuyển ra nước ngoài rất thử thách, nhưng **hòa nhập** về lâu dài có thể rất đáng giá.