"assignation" in Vietnamese
Definition
Từ này thường chỉ cuộc gặp gỡ bí mật, đặc biệt giữa các cặp tình nhân. Đôi khi nó cũng có nghĩa là một cuộc hẹn theo thỏa thuận, nhưng phần lớn mang ý nghĩa bí mật hoặc lãng mạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học và thường dùng cho các buổi hẹn bí mật mang tính lãng mạn. Đừng dùng cho các cuộc hẹn thông thường — dùng 'cuộc họp', 'cuộc hẹn' thay thế.
Examples
The lovers arranged an assignation in the park after dark.
Cặp đôi đã sắp xếp một **cuộc hẹn bí mật** trong công viên khi trời tối.
He kept their assignation a secret from everyone.
Anh ấy giữ kín **cuộc hẹn bí mật** của họ với tất cả mọi người.
The novel tells the story of an assignation that changed everything.
Cuốn tiểu thuyết kể về một **cuộc hẹn bí mật** đã thay đổi tất cả.
They thought nobody would notice their late-night assignation, but they were wrong.
Họ nghĩ không ai để ý đến **cuộc hẹn bí mật** khuya của họ, nhưng họ đã sai.
Their assignation became the talk of the whole office.
**Cuộc hẹn bí mật** của họ đã trở thành chủ đề bàn tán của cả văn phòng.
I heard they had a secret assignation at the old café downtown.
Tôi nghe nói họ đã có một **cuộc hẹn bí mật** ở quán cà phê cũ dưới phố.