아무 단어나 입력하세요!

"assessed" in Vietnamese

được đánh giá

Definition

Chất lượng, giá trị hoặc số lượng của một thứ đã được xem xét và đánh giá một cách cẩn thận và chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh. Thường đi kèm các từ như 'giá trị', 'thiệt hại', 'rủi ro'. Nghĩa là đánh giá cẩn trọng, không phải phỏng đoán nhanh.

Examples

The value of the house was assessed by an expert.

Giá trị của ngôi nhà đã được chuyên gia **đánh giá**.

Her skills were assessed during the interview.

Kỹ năng của cô ấy đã được **đánh giá** trong buổi phỏng vấn.

The damages were assessed after the storm.

Thiệt hại đã được **đánh giá** sau cơn bão.

The risks were carefully assessed before starting the project.

Các rủi ro đã được **đánh giá** cẩn thận trước khi bắt đầu dự án.

We assessed the situation and decided to wait.

Chúng tôi đã **đánh giá** tình hình và quyết định chờ đợi.

The student's progress is assessed every semester.

Tiến bộ của học sinh được **đánh giá** mỗi học kỳ.