아무 단어나 입력하세요!

"assay" in Vietnamese

phép phân tíchphép thử nghiệm

Definition

Một phương pháp khoa học để kiểm tra thành phần hoặc chất lượng của một chất. Thường dùng trong hóa học, y học, luyện kim.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh khoa học, ví dụ: 'phép phân tích máu', 'phép phân tích DNA'. Không dùng thay cho 'bài luận'. Hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The scientist performed an assay on the water sample.

Nhà khoa học đã tiến hành **phép phân tích** trên mẫu nước đó.

The gold's purity was checked using an assay.

Độ tinh khiết của vàng đã được kiểm tra bằng **phép phân tích**.

Blood assays help doctors diagnose diseases.

**Phép phân tích** máu giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh.

They'll need to assay the new drug before it's approved.

Họ sẽ cần phải **phân tích** loại thuốc mới trước khi được phê duyệt.

The lab ran an assay to identify the unknown compound.

Phòng thí nghiệm đã thực hiện một **phép phân tích** để xác định hợp chất chưa biết.

After running several assays, they found traces of lead in the soil.

Sau khi tiến hành nhiều **phép phân tích**, họ phát hiện có chì trong đất.