아무 단어나 입력하세요!

"ascribe" in Vietnamese

quy chogán cho

Definition

Xác định nguyên nhân, lý do hoặc thành tựu là do một người hoặc sự vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân, theo mẫu 'ascribe X to Y'. Phân biệt với 'subscribe' và 'describe'.

Examples

Many people ascribe his success to hard work.

Nhiều người **quy** thành công của anh ấy **cho** sự chăm chỉ.

Some religions ascribe special meaning to certain numbers.

Một số tôn giáo **gán** ý nghĩa đặc biệt cho những con số nhất định.

Historians ascribe the invention to a famous scientist.

Các nhà sử học **gán** phát minh này cho một nhà khoa học nổi tiếng.

She tends to ascribe any mistake at work to bad luck rather than her own actions.

Cô ấy thường **quy** mọi sai lầm trong công việc cho vận xui chứ không phải cho bản thân mình.

People often ascribe emotions to animals that they might not actually feel.

Mọi người thường **gán** cảm xúc cho động vật mà thật ra chúng có thể không cảm thấy.

We shouldn't ascribe every problem in life to fate—sometimes it's about our choices.

Chúng ta không nên **gán** mọi vấn đề trong cuộc sống cho số phận—đôi khi đó lại là do lựa chọn của chúng ta.