"ascetic" in Vietnamese
Definition
Người tránh xa sự tiện nghi, sống giản dị và kỷ luật bản thân, thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh. Cũng có thể dùng để chỉ lối sống như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học, liên quan đến tôn giáo hoặc rèn luyện ý chí nghiêm khắc. Không dùng cho những trường hợp chỉ đơn giản tránh xa sự xa hoa mà phải có sự từ bỏ mạnh mẽ và chủ động.
Examples
The monk lived an ascetic life in the mountains.
Nhà sư sống cuộc sống **khổ hạnh** trên núi.
She follows an ascetic diet with only simple foods.
Cô ấy theo chế độ ăn **khổ hạnh**, chỉ ăn những món đơn giản.
An ascetic avoids luxury and comfort.
Người **khổ hạnh** tránh xa sự sang trọng và tiện nghi.
His apartment is almost ascetic—just a bed and a chair.
Căn hộ của anh ấy gần như **khổ hạnh**—chỉ có một chiếc giường và một cái ghế.
He takes an ascetic approach to spending—no extras, just the basics.
Anh ấy có cách tiêu tiền rất **khổ hạnh**—không chi thêm, chỉ những thứ cần thiết.
Some people admire the ascetic lifestyle for its discipline and simplicity.
Một số người ngưỡng mộ lối sống **khổ hạnh** vì tính kỷ luật và sự giản dị.