"as soon as" in Vietnamese
ngay khivừa... thì
Definition
Dùng để nói một việc xảy ra ngay lập tức sau khi việc khác xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt giữa câu, nhấn mạnh sự xảy ra ngay lập tức. Không dùng 'will' sau 'ngay khi'.
Examples
Call me as soon as you get home.
Về đến nhà **ngay khi** nào thì gọi cho mình nhé.
We will leave as soon as it stops raining.
Chúng ta sẽ đi ngay **khi** trời tạnh mưa.
She smiled as soon as she saw her friend.
Cô ấy mỉm cười **ngay khi** nhìn thấy bạn mình.
Let me know as soon as you hear anything.
Nghe được gì thì báo cho mình **ngay khi** nhé.
As soon as I walked in, everyone stopped talking.
**Vừa** bước vào phòng, mọi người lập tức ngừng nói chuyện.
I'll email you as soon as I finish the report.
Mình sẽ gửi email cho bạn **ngay khi** hoàn thành báo cáo.