"as an aside" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để đưa ra nhận xét hoặc thông tin thêm không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính. Thường được sử dụng để chia sẻ thông tin ngoài lề hoặc một quan sát nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này phù hợp cho văn nói hoặc viết trang trọng. Dùng ở đầu hoặc giữa câu để ngắt quãng và bổ sung thông tin không quá quan trọng.
Examples
As an aside, the museum opens earlier on weekends.
**Nhân tiện**, bảo tàng mở cửa sớm hơn vào cuối tuần.
You should email her. As an aside, she just got promoted.
Bạn nên gửi email cho cô ấy. **Nhân tiện**, cô ấy vừa được thăng chức.
As an aside, don't forget your umbrella.
**Ngoài lề**, đừng quên mang ô nhé.
I'm almost done with the report. As an aside, have you seen the latest numbers?
Tôi sắp xong báo cáo rồi. **Nhân tiện**, bạn đã xem số liệu mới nhất chưa?
We need to fix the website. As an aside, the designer is on vacation next week.
Chúng ta cần sửa trang web. **Ngoài lề**, nhà thiết kế sẽ nghỉ phép vào tuần tới.
I'll answer your question in a minute but, as an aside, did you hear about the office party?
Tôi sẽ trả lời câu hỏi của bạn ngay thôi nhưng, **ngoài lề**, bạn nghe về bữa tiệc công ty chưa?