"artificiality" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự vật được làm ra bởi con người, không phải tự nhiên; hoặc cảm giác khi điều gì đó trông giả tạo hoặc thiếu tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ở văn phong trang trọng, thường nói về nghệ thuật, hành vi, thiết kế không tự nhiên. 'sense of artificiality', 'the artificiality of' diễn tả sự giả tạo; thường mang ý nghĩa không tích cực.
Examples
The robot's voice has a clear artificiality.
Giọng nói của robot có sự **nhân tạo** rõ ràng.
Many people disliked the artificiality of the movie's special effects.
Nhiều người không thích **tính nhân tạo** của hiệu ứng đặc biệt trong phim.
The flower's artificiality was obvious when I touched it.
Khi chạm vào, tôi nhận ra ngay **tính nhân tạo** của bông hoa.
There's a certain artificiality to the way he smiles in photos.
Có chút **sự gượng gạo** trong cách anh ấy cười khi chụp ảnh.
Some people prefer natural materials because they dislike the artificiality of plastics.
Một số người thích vật liệu tự nhiên vì không thích **tính nhân tạo** của nhựa.
The conversation was polite, but there was an artificiality that made it feel awkward.
Cuộc trò chuyện lịch sự, nhưng có một **sự gượng gạo** khiến nó trở nên gượng ép.