아무 단어나 입력하세요!

"arseholes" in Vietnamese

lũ khốn nạnlũ chó chết

Definition

Từ chửi thề cực kỳ xúc phạm dùng cho những người xấu tính, khó chịu hoặc làm phiền người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn thân, tuyệt đối tránh ở nơi nghiêm túc hoặc với người không quen; khi nói về một nhóm, dùng số nhiều.

Examples

Those arseholes broke my bike.

Đám **khốn nạn** đó đã phá hỏng xe đạp của tôi.

I can't believe those arseholes lied to me.

Tôi không thể tin được đám **khốn nạn** đó đã lừa tôi.

Why are those arseholes always making problems?

Sao đám **khốn nạn** đó lúc nào cũng gây rắc rối vậy?

Ignore those arseholes—they're not worth your time.

Bỏ qua đám **khốn nạn** đó đi—không đáng bận tâm đâu.

Some people in the meeting were total arseholes about it.

Một số người trong cuộc họp thực sự là **khốn nạn** về chuyện đó.

You don't have to listen to those arseholes online.

Bạn không cần phải nghe lũ **khốn nạn** trên mạng đâu.