"arrive at the scene" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đến nơi xảy ra sự việc, tai nạn hoặc tội phạm, thường dùng cho cảnh sát, cứu hỏa hoặc nhân viên y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong báo chí, các báo cáo hoặc khi nói về cơ quan chức năng như công an, cứu hỏa hay cấp cứu. Không sử dụng trong tình huống đời thường như gặp bạn bè.
Examples
The police arrived at the scene quickly.
Cảnh sát đã nhanh chóng **đến hiện trường**.
Firefighters arrived at the scene to put out the fire.
Lính cứu hỏa **đến hiện trường** để dập lửa.
An ambulance arrived at the scene after the accident.
Xe cứu thương **đã đến hiện trường** sau vụ tai nạn.
We were still trying to help people when the paramedics arrived at the scene.
Chúng tôi vẫn đang cố giúp đỡ mọi người thì nhân viên y tế **đến hiện trường**.
By the time journalists arrived at the scene, most evidence was gone.
Khi phóng viên **đến hiện trường**, hầu hết các bằng chứng đã biến mất.
Neighbors gathered to watch as the police arrived at the scene of the robbery.
Hàng xóm tụ tập theo dõi khi cảnh sát **đến hiện trường vụ cướp**.