"arm in arm" in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều người đi cùng nhau bằng cách khoác tay nhau, thường để thể hiện tình cảm, tình bạn hoặc sự ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về cặp đôi, bạn bè hoặc khi muốn thể hiện sự gắn bó, hỗ trợ. Có thể dùng nghĩa bóng cho sự hợp tác chặt chẽ.
Examples
They walked arm in arm down the street.
Họ đi bộ **khoác tay** nhau trên phố.
The old couple sat arm in arm on the bench.
Ông bà già ngồi **khoác tay** trên ghế băng.
We arrived at the party arm in arm.
Chúng tôi cùng **khoác tay** đến bữa tiệc.
They left the movie theater arm in arm, laughing loudly.
Họ rời rạp chiếu phim **khoác tay** nhau, cười lớn.
The two best friends walked arm in arm after school, sharing secrets.
Hai người bạn thân đi **khoác tay** sau giờ học, chia sẻ bí mật với nhau.
Even in tough times, the sisters stayed arm in arm through everything.
Dù trong những lúc khó khăn, các chị em vẫn luôn **khoác tay** cùng nhau vượt qua mọi thứ.