"aristo" in Vietnamese
Definition
‘aristo’ là từ lóng chỉ người xuất thân từ gia đình quý tộc hoặc giàu có, thường có ý ám chỉ họ tỏ vẻ đặc quyền hoặc kiêu căng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, mang tính chế nhạo hoặc thân mật; không phù hợp với văn viết trang trọng. Gần nghĩa với ‘aristocrat’ nhưng thoải mái và có thể hơi xem thường.
Examples
Tom is such an aristo—he always talks about his family's estate.
Tom đúng là một **aristo**—lúc nào cũng khoe về tài sản của gia đình mình.
She dressed like an aristo at the party last night.
Tối qua cô ấy ăn mặc như một **aristo** ở bữa tiệc.
People sometimes call Jake an aristo because of his accent.
Đôi khi người ta gọi Jake là **aristo** chỉ vì giọng nói của anh ấy.
Don’t mind her—she acts like an aristo but she’s actually pretty down-to-earth.
Đừng để ý cô ấy—cô ấy tỏ ra **aristo** nhưng thật ra rất dễ gần.
He walked into the café like he owned the place—total aristo vibes.
Anh ta bước vào quán cà phê như thể là chủ—chuẩn chất **aristo**.
All the kids at my old school called me an aristo because my parents drive a fancy car.
Hồi học trường cũ, bọn trẻ hay gọi tôi là **aristo** chỉ vì bố mẹ tôi lái xe sang.