"argent" in Indonesian
Definition
Từ này rất trang trọng, chủ yếu dùng trong lĩnh vực huy hiệu để chỉ màu bạc hoặc màu sáng giống như bạc. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ nên dùng trong các cụm như 'blazoned argent', 'shield of argent' thuộc lĩnh vực huy hiệu. Không dùng cho nghĩa 'tiền' dù giống tiếng Pháp.
Examples
The family's crest was colored argent and blue.
Huy hiệu của gia đình được vẽ màu **argent** và xanh dương.
His shield features an eagle on an argent background.
Khiên của anh ấy có hình đại bàng trên nền **argent**.
In heraldry, argent represents silver or white.
Trong ngành huy hiệu, **argent** đại diện cho màu bạc hoặc trắng.
The knight rode out with his armor shining argent in the sun.
Hiệp sĩ cưỡi ngựa ra với bộ áo giáp lấp lánh **argent** dưới nắng.
On the old flag, you'll notice a lion passant on an argent field.
Trên lá cờ cũ, bạn sẽ thấy một con sư tử trên nền **argent**.
Designers sometimes use the term argent when describing classic coat-of-arms designs.
Đôi khi các nhà thiết kế sử dụng thuật ngữ **argent** khi mô tả thiết kế huy hiệu cổ điển.