아무 단어나 입력하세요!

"apply within" in Vietnamese

nộp đơn tại chỗ

Definition

Cụm này thường xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng, nghĩa là bạn cần đến trực tiếp nơi tuyển dụng để nộp đơn xin việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho cửa hàng, nhà hàng; thường ghi trên giấy dán ở cửa. Nhấn mạnh việc nộp đơn trực tiếp, không qua mạng.

Examples

Job available: apply within.

Có việc làm: '**nộp đơn tại chỗ**'.

If you want the job, please apply within.

Nếu bạn muốn làm việc này, hãy '**nộp đơn tại chỗ**'.

The sign says "apply within" for a cashier position.

Biển báo ghi '**nộp đơn tại chỗ**' cho vị trí thu ngân.

There's a little note outside the bakery window—"apply within" if you're interested.

Có một tờ giấy nhỏ bên ngoài cửa sổ tiệm bánh—'**nộp đơn tại chỗ**' nếu bạn quan tâm.

I saw "apply within" on a café door, so I walked in and asked about the job.

Tôi thấy dòng '**nộp đơn tại chỗ**' trên cửa quán cà phê nên tôi đã vào hỏi về công việc.

You won't find an online application—just go and apply within instead.

Bạn sẽ không tìm thấy đơn online đâu—chỉ cần đến và '**nộp đơn tại chỗ**' thôi.