아무 단어나 입력하세요!

"appear in court" in Vietnamese

xuất hiện tại tòa ánhầu tòa

Definition

Có mặt tại tòa án theo yêu cầu, có thể là với tư cách nhân chứng, bị cáo hoặc vì lý do pháp lý khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, mang tính pháp lý. Thường đi với 'phải/bị yêu cầu/hạn chế' trước. Khác với 'đi đến tòa án' là nói chung.

Examples

She has to appear in court next week.

Cô ấy phải **xuất hiện tại tòa án** vào tuần sau.

All witnesses must appear in court.

Tất cả nhân chứng đều phải **hầu tòa**.

He did not appear in court on the date.

Anh ấy đã không **xuất hiện tại tòa án** vào ngày đó.

If you don't appear in court, there could be serious consequences.

Nếu bạn không **xuất hiện tại tòa án**, có thể xảy ra hậu quả nghiêm trọng.

His lawyer will appear in court on his behalf.

Luật sư của anh ấy sẽ **xuất hiện tại tòa án** thay cho anh.

Why do I need to appear in court for a traffic ticket?

Tại sao tôi cần phải **xuất hiện tại tòa án** vì biên lai phạt giao thông?