아무 단어나 입력하세요!

"apathy" in Vietnamese

thờ ơvô cảm

Definition

Thờ ơ là trạng thái không quan tâm, hứng thú hoặc cảm xúc với điều gì đó. Thường chỉ cảm giác không để ý hay không có phản ứng tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thờ ơ’ chủ yếu dùng khi nói về thái độ trước sự kiện xã hội, chính trị, cảm xúc. ‘Apathy’ mạnh hơn 'indifference', mang nghĩa thiếu quan tâm, không bận tâm thực sự.

Examples

His apathy surprised everyone at the meeting.

**Sự thờ ơ** của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.

Apathy can make it hard to get things done.

**Sự thờ ơ** có thể khiến bạn khó hoàn thành công việc.

She showed apathy toward the team's loss.

Cô ấy tỏ ra **thờ ơ** với thất bại của đội.

There's a lot of apathy about voting these days.

Ngày nay có rất nhiều **sự thờ ơ** với việc bỏ phiếu.

I can't get past this feeling of apathy lately.

Gần đây tôi không vượt qua nổi cảm giác **thờ ơ** này.

The movie's ending was met with total apathy from the audience.

Kết thúc của bộ phim nhận được sự **thờ ơ** hoàn toàn từ khán giả.