"any old thing" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn không cần cụ thể thứ gì, cái gì cũng được, không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng khi bạn không quan tâm chi tiết; có thể thay cho 'anything', nhưng nhấn mạnh sự không quan trọng.
Examples
You can't just wear any old thing to the interview.
Bạn không thể mặc **bất cứ thứ gì** đi phỏng vấn được đâu.
Don't just buy any old thing for dinner.
Đừng chỉ mua **thứ gì cũng được** cho bữa tối.
She won't accept any old thing as a gift.
Cô ấy sẽ không nhận **bất cứ thứ gì** làm quà đâu.
He’ll eat any old thing if he’s hungry enough.
Nếu đói đủ, anh ấy sẽ ăn **bất cứ thứ gì**.
You can't trust him to fix it—he'll use any old thing lying around.
Bạn không thể tin anh ấy sửa đâu—anh ấy sẽ dùng **bất cứ thứ gì** thấy quanh đó.
I’m not picky; just give me any old thing to drink.
Tôi không kén chọn đâu; đưa tôi **bất cứ thứ gì** để uống cũng được.