"antiquing" in Vietnamese
Definition
Việc tìm kiếm, mua hoặc sưu tầm đồ cổ; cũng chỉ kỹ thuật làm cho đồ vật trông cũ đi, nhất là trong thủ công mỹ nghệ và nội thất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đi antiquing' có nghĩa là đi săn đồ cổ cho vui. Trong thủ công, 'antiquing' còn là cách tạo hiệu ứng cũ cho vật mới. Không chỉ đơn giản là cổ hoặc cũ.
Examples
We went antiquing last weekend and found a beautiful lamp.
Chúng tôi đã đi **sưu tầm đồ cổ** cuối tuần trước và tìm thấy một chiếc đèn rất đẹp.
Antiquing is a fun hobby for many people.
**Sưu tầm đồ cổ** là sở thích thú vị của nhiều người.
Some artists use antiquing to make new furniture look old.
Một số nghệ sĩ dùng kỹ thuật **làm giả cổ** để khiến đồ nội thất mới trông cũ đi.
Let’s go antiquing this afternoon—I heard there’s a new antique shop downtown.
Chiều nay mình **đi săn đồ cổ** đi—nghe nói vừa có tiệm đồ cổ mới ở trung tâm.
She loves antiquing and always finds the coolest treasures at flea markets.
Cô ấy rất thích **sưu tầm đồ cổ** và luôn tìm được kho báu ở chợ trời.
I spent the afternoon antiquing with my mom, and we ended up talking to the shop owner for an hour.
Tôi đã dành cả chiều **săn đồ cổ** với mẹ, và cuối cùng còn trò chuyện với chủ cửa hàng tận một tiếng.