"annexing" in Vietnamese
Definition
Chiếm lấy và nhập một vùng đất vào lãnh thổ của mình, thường bằng vũ lực hoặc quyết định chính thức. Đôi khi cũng dùng cho việc thêm một phần nào đó vào thứ gì lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hay lịch sử. Thường gắn với cụm 'annexing territory' và tạo ra ý nghĩa tranh cãi, nhất là khi không thuộc về mình.
Examples
The country is annexing a nearby region.
Quốc gia đó đang **sáp nhập** một vùng lân cận.
They discussed annexing the new land at the meeting.
Họ đã bàn về việc **sáp nhập** vùng đất mới trong cuộc họp.
The government is annexing extra space for the school building.
Chính phủ đang **mở rộng/thôn tính** thêm diện tích cho trường học.
Many locals protested against the army annexing their territory.
Nhiều người dân địa phương đã phản đối quân đội **sáp nhập** lãnh thổ của họ.
Some countries face criticism for annexing land from their neighbors.
Một số quốc gia bị chỉ trích vì **sáp nhập** đất từ nước láng giềng.
After annexing the land, they began building new roads and schools.
Sau khi **sáp nhập** đất, họ bắt đầu xây đường và trường học mới.