아무 단어나 입력하세요!

"and this and that" in Vietnamese

chuyện này chuyện kialinh tinh

Definition

Một cụm từ thân mật dùng để nói chung về nhiều thứ khác nhau khi không cần liệt kê chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hoàn toàn thân mật, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong tình huống trang trọng hay khi cần liệt kê cụ thể.

Examples

We talked about and this and that all afternoon.

Chúng tôi đã nói chuyện **chuyện này chuyện kia** cả buổi chiều.

She bought milk, bread, and this and that at the store.

Cô ấy mua sữa, bánh mì, **chuyện này chuyện kia** ở cửa hàng.

My job includes cleaning, filing, and this and that.

Công việc của tôi gồm dọn dẹp, sắp xếp hồ sơ, với **chuyện này chuyện kia**.

He was late because he had to deal with and this and that at home.

Anh ấy đến trễ vì phải giải quyết **chuyện này chuyện kia** ở nhà.

I'm just tired from work, chores, and this and that.

Tôi chỉ mệt vì công việc, việc nhà, với **chuyện này chuyện kia**.

We hung out at the park, talked, did and this and that.

Chúng tôi ra công viên chơi, nói chuyện, làm **chuyện này chuyện kia**.