"and then some" in Vietnamese
Definition
Dùng sau một con số hoặc phát biểu để nhấn mạnh rằng thực tế còn nhiều hơn thế nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thường đặt ở cuối câu sau con số hay danh sách để nhấn mạnh thực tế còn nhiều hơn. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He has a hundred books, and then some.
Anh ấy có một trăm cuốn sách, **và còn hơn thế nữa**.
We will need five chairs, and then some.
Chúng ta sẽ cần năm cái ghế, **và còn hơn thế nữa**.
It took me two hours, and then some, to finish the homework.
Mình mất hai tiếng, **và còn hơn thế nữa**, để làm xong bài tập về nhà.
You’ll need patience with this job, and then some.
Bạn sẽ cần kiên nhẫn với công việc này, **và còn hơn thế nữa**.
That meeting lasted an hour, and then some.
Cuộc họp đó kéo dài một tiếng, **và còn hơn thế nữa**.
She gave her best effort, and then some.
Cô ấy đã cố gắng hết sức, **và còn hơn thế nữa**.