아무 단어나 입력하세요!

"and change" in Vietnamese

và một ít lẻ (tiền)

Definition

Cụm từ này chủ yếu dùng trong nói chuyện hàng ngày, để chỉ 'hơn một chút' so với một số tròn, nhất là về tiền hoặc số lượng. '$20 and change' nghĩa là 'hơn 20 đô một chút'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, hầu như chỉ dùng trong giao tiếp thường ngày, nhất là với tiền hoặc thời gian. Mẫu dùng: '$X and change'. Không dùng trong văn bản chính thức. Không phải 'tiền lẻ' thực sự.

Examples

The meal cost twelve and change.

Bữa ăn đó tốn mười hai **và một ít lẻ**.

It was fifteen minutes and change past seven.

Bảy giờ mười lăm phút **và một ít lẻ**.

I paid twenty dollars and change for the tickets.

Tôi đã trả hai mươi đô **và một ít lẻ** cho vé.

It's thirty bucks and change—not too bad for a pair of shoes.

Ba mươi đô **và một ít lẻ**—không tệ cho một đôi giày.

He ran a mile in six minutes and change.

Anh ta chạy một dặm trong sáu phút **và một ít lẻ**.

The bill came to forty and change, so I tossed in fifty and told them to keep the rest.

Hóa đơn là bốn mươi **và một ít lẻ**, tôi đưa năm mươi và bảo họ giữ phần dư.