아무 단어나 입력하세요!

"and all this" in Vietnamese

và tất cả những thứ nàyvà vân vân

Definition

Dùng để chỉ chung tất cả những gì đã nhắc đến hoặc đang diễn ra, thường để tóm tắt hoặc nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong hội thoại, hay xuất hiện ở cuối danh sách hay giải thích. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She described her job, her family, and all this.

Cô ấy kể về công việc, gia đình, **và tất cả những thứ này**.

We packed clothes, food, gifts, and all this for the trip.

Chúng tôi đã sắp xếp quần áo, thức ăn, quà cáp, **và tất cả những thứ này** cho chuyến đi.

My day was busy with meetings, emails, and all this.

Ngày của tôi bận rộn với họp hành, email, **và tất cả những thứ này**.

So I had to clean the house, cook dinner, help the kids with homework, and all this—it was exhausting!

Thế nên tôi phải dọn nhà, nấu ăn, giúp con làm bài tập, **và tất cả những thứ này**—mệt lử luôn!

He just left me to do the shopping, the cleaning, and all this by myself.

Anh ấy để tôi tự đi mua sắm, dọn dẹp, **và tất cả những thứ này** một mình.

There’s a lot to prepare—documents, tickets, visas, and all this. Can you help?

Cần chuẩn bị rất nhiều thứ—giấy tờ, vé, visa, **và tất cả những thứ này**. Bạn giúp được không?