아무 단어나 입력하세요!

"anastomosis" in Vietnamese

nối thôngnối mạch

Definition

Sự nối liền giữa hai bộ phận trong cơ thể như mạch máu hoặc ruột, thường được tạo ra bằng phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nối thông' là thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu trong phẫu thuật hoặc giải phẫu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The surgeon performed an anastomosis to connect the two blood vessels.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện **nối thông** để kết nối hai mạch máu.

An anastomosis allows blood to flow between different arteries.

**Nối thông** cho phép máu lưu thông giữa các động mạch khác nhau.

The doctor explained the risks of intestinal anastomosis before surgery.

Bác sĩ đã giải thích các rủi ro của **nối ruột** trước khi phẫu thuật.

Sometimes, an anastomosis forms naturally in the body without surgery.

Đôi khi, một **nối thông** tự hình thành trong cơ thể mà không cần phẫu thuật.

After the operation, the patient's anastomosis healed well and there were no complications.

Sau phẫu thuật, **nối thông** của bệnh nhân lành tốt và không có biến chứng nào.

When blood flow is blocked, an anastomosis can act as a backup route in the circulatory system.

Khi dòng máu bị tắc nghẽn, **nối thông** có thể hoạt động như một đường dự phòng trong hệ tuần hoàn.