아무 단어나 입력하세요!

"anaphylactic" in Vietnamese

phản vệ

Definition

Liên quan đến phản ứng dị ứng nặng, xuất hiện nhanh và có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử lý kịp thời. Thường gọi là 'phản vệ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong y tế, đi kèm với 'shock' trong 'anaphylactic shock' nghĩa là sốc phản vệ. Không dùng cho dị ứng nhẹ, mà chỉ những trường hợp khẩn cấp, nguy hiểm. Là tính từ, danh từ là 'phản vệ'.

Examples

The patient had an anaphylactic reaction to peanuts.

Bệnh nhân đã có phản ứng **phản vệ** với đậu phộng.

Epinephrine is used to treat anaphylactic shock.

Epinephrine được dùng để điều trị sốc **phản vệ**.

An anaphylactic response can happen within minutes.

Phản ứng **phản vệ** có thể xảy ra trong vòng vài phút.

My friend's allergy is so bad, she always carries an anaphylactic kit just in case.

Dị ứng của bạn tôi rất nặng nên cô ấy luôn mang theo bộ dụng cụ **phản vệ**.

He was rushed to the hospital after going into anaphylactic shock at the restaurant.

Anh ấy được đưa đến bệnh viện ngay sau khi bị sốc **phản vệ** ở nhà hàng.

Doctors act fast when someone shows anaphylactic symptoms because every second counts.

Bác sĩ hành động nhanh khi có triệu chứng **phản vệ** vì từng giây đều quan trọng.