아무 단어나 입력하세요!

"amounting" in Vietnamese

lên tớitổng cộng

Definition

Chỉ tổng số tiền hoặc số lượng cộng dồn lại đạt tới mức nào đó. Thường dùng trong văn bản tài chính, pháp lý hoặc thống kê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'to' ví dụ: 'amounting to 500 đồng'. Không dùng độc lập, chỉ dùng để mô tả tổng số hoặc kết quả cụ thể.

Examples

The bill is amounting to a large sum.

Hóa đơn **lên tới** một số tiền lớn.

The expenses are amounting quickly this month.

Các khoản chi tiêu tháng này đang **tăng lên** nhanh chóng.

The tickets are amounting to $100.

Tổng số vé **lên tới** 100 đô la.

All the donations are amounting to a sizeable fund for the school.

Tất cả các khoản quyên góp **lên tới** một quỹ lớn dành cho trường học.

Their efforts are amounting to real change in the community.

Nỗ lực của họ **tạo ra** sự thay đổi thực sự trong cộng đồng.

After all the bills were added up, the charges were amounting to more than we expected.

Sau khi cộng tất cả hóa đơn, các khoản chi phí **lên tới** nhiều hơn chúng tôi mong đợi.