아무 단어나 입력하세요!

"americanized" in Vietnamese

Mỹ hóa

Definition

Dùng để chỉ những gì đã tiếp nhận văn hóa, phong tục, ý tưởng hoặc phong cách của Mỹ. Thường nói đến những thứ hoặc người trở nên mang màu sắc Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi phê phán; dùng cho đồ ăn, người, công ty,... Gặp nhiều trong các chủ đề về văn hóa hoặc toàn cầu hóa.

Examples

Many restaurants now serve Americanized pizza.

Nhiều nhà hàng bây giờ phục vụ pizza đã được **Mỹ hóa**.

She speaks with a very Americanized accent.

Cô ấy nói với giọng **Mỹ hóa** rõ rệt.

His ideas have become more Americanized over time.

Quan điểm của anh ấy ngày càng **Mỹ hóa** theo thời gian.

Some people feel that the city is getting too Americanized.

Một số người cảm thấy thành phố này đang trở nên quá **Mỹ hóa**.

The show was Americanized before airing on TV here.

Chương trình đã được **Mỹ hóa** trước khi phát sóng ở đây.

After living abroad, he felt a bit too Americanized for his hometown.

Sau khi sống ở nước ngoài, anh ấy cảm thấy mình đã **Mỹ hóa** quá mức so với quê nhà.