아무 단어나 입력하세요!

"american as apple pie" in Vietnamese

Mỹ như bánh táo nướng

Definition

Được dùng để mô tả điều gì đó rất điển hình hoặc truyền thống của nước Mỹ hoặc người Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, nói về những thứ rất Mỹ như món ăn, con người, phong tục. Có thể dùng hài hước hoặc tích cực.

Examples

Baseball is American as apple pie.

Bóng chày **Mỹ như bánh táo nướng**.

Hamburgers are American as apple pie in many people's eyes.

Bánh mì kẹp thịt **Mỹ như bánh táo nướng** đối với nhiều người.

Cheerleaders are American as apple pie.

Các hoạt náo viên **Mỹ như bánh táo nướng**.

The Fourth of July parade felt American as apple pie.

Cuộc diễu hành ngày 4 tháng 7 **Mỹ như bánh táo nướng**.

That diner, with its jukebox and milkshakes, is American as apple pie.

Quán ăn với máy phát nhạc và sữa lắc đó **Mỹ như bánh táo nướng**.

Wearing blue jeans is American as apple pie.

Mặc quần bò **Mỹ như bánh táo nướng**.