"amateurish" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc gì đó được làm mà thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm, trông không chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang ý tiêu cực, nói đến sự thiếu trau chuốt, chất lượng kém. Không chỉ người, mà nói về chất lượng công việc. Ví dụ: 'amateurish performance', 'looks amateurish'.
Examples
His painting looked very amateurish compared to the others.
Bức tranh của anh ấy trông rất **nghiệp dư** so với những tác phẩm còn lại.
The movie was fun, but some parts were a bit amateurish.
Bộ phim vui, nhưng một số phần lại hơi **nghiệp dư**.
Her amateurish speech made the audience lose interest.
Bài phát biểu **nghiệp dư** của cô ấy khiến khán giả mất hứng thú.
The website looks kind of amateurish—I wouldn't trust it with my personal info.
Trang web này trông khá **nghiệp dư**—tôi không dám đưa thông tin cá nhân vào đâu.
Their amateurish attempt at comedy made everyone groan instead of laugh.
Nỗ lực làm hài kịch **nghiệp dư** của họ khiến mọi người chỉ biết rên lên thay vì cười.
You can always tell when something is done in an amateurish way—they miss all the small details.
Bạn luôn nhận ra khi cái gì đó được làm theo cách **nghiệp dư**—họ bỏ sót hết các chi tiết nhỏ.