아무 단어나 입력하세요!

"alphabet soup" in Vietnamese

súp chữ cáimớ ký hiệu viết tắt

Definition

Nghĩa đen là súp với mì có hình chữ cái; nghĩa bóng là tình huống có quá nhiều từ viết tắt khiến mọi thứ trở nên rối rắm.

Usage Notes (Vietnamese)

"Alphabet soup" là cách nói thân mật. Nghĩa bóng hay dùng khi mô tả môi trường hoặc văn bản nhiều ký hiệu viết tắt, đặc biệt lĩnh vực chính phủ hoặc công nghệ. Súp chữ cái rất phổ biến với trẻ em Mỹ.

Examples

My favorite lunch is alphabet soup.

Bữa trưa yêu thích của tôi là **súp chữ cái**.

The report was full of alphabet soup and hard to understand.

Báo cáo đầy **súp chữ cái**, rất khó hiểu.

Kids love to spell words with alphabet soup.

Trẻ em thích ghép chữ bằng **súp chữ cái**.

After reading the tech manual, my brain felt like it was drowning in alphabet soup.

Sau khi đọc xong tài liệu kỹ thuật, đầu tôi như chìm trong **súp chữ cái**.

Government agencies are known for their endless alphabet soup of abbreviations.

Các cơ quan nhà nước nổi tiếng với vô vàn **súp chữ cái** viết tắt.

When she started working in finance, all the jargon was just alphabet soup.

Khi cô ấy bắt đầu làm việc ở tài chính, ngôn ngữ chuyên ngành toàn là **súp chữ cái**.