"along those lines" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó tương tự hoặc cùng loại với điều vừa đề cập, hoặc sẽ làm theo cách giống như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong giao tiếp và văn viết, nhất là khi giải thích. Hay đứng cuối câu: 'hoặc gì đó kiểu như thế'. Chỉ sự tương tự, không phải giống hệt.
Examples
We could have pizza or burgers, or something along those lines for dinner.
Chúng ta có thể ăn pizza hoặc hamburger, hoặc gì đó **kiểu như thế** cho bữa tối.
He suggested a blue color, so I picked something along those lines.
Anh ấy gợi ý màu xanh nên tôi đã chọn một thứ **kiểu như thế**.
The teacher wants us to write an essay along those lines.
Thầy giáo muốn chúng tôi viết một bài luận **kiểu như thế**.
If you can't find apples, any fruit along those lines will work.
Nếu bạn không tìm được táo thì loại trái cây **tương tự như vậy** cũng được.
We might try a new schedule, maybe something along those lines.
Chúng ta có thể thử lịch trình mới, hoặc gì đó **kiểu như thế**.
He’s looking for a job in marketing or along those lines.
Anh ấy đang tìm việc trong ngành marketing hoặc gì đó **tương tự như vậy**.