아무 단어나 입력하세요!

"allspice" in Vietnamese

hạt allspicetiêu Jamaica

Definition

Hạt allspice là quả khô của cây Pimenta dioica, dùng làm gia vị trong nấu ăn. Vị của nó giống sự pha trộn của quế, nhục đậu khấu và đinh hương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Allspice' là tên một loại gia vị riêng biệt, không phải hỗn hợp. Thường gặp trong món ăn vùng Caribbean, Trung Đông, cả trong bánh ngọt, món hầm và ngâm chua. Đừng nhầm với 'mixed spice' hay 'pumpkin spice'.

Examples

We add allspice to the cake for extra flavor.

Chúng tôi thêm **hạt allspice** vào bánh để tăng hương vị.

My grandmother uses allspice in her soup recipe.

Bà tôi sử dụng **hạt allspice** trong công thức nấu súp của bà ấy.

Allspice is common in Caribbean food.

**Hạt allspice** phổ biến trong ẩm thực vùng Caribbean.

You can really taste the allspice in these gingerbread cookies.

Bạn có thể cảm nhận rõ vị **hạt allspice** trong những chiếc bánh quy gừng này.

If you run out of allspice, try mixing cinnamon and cloves as a substitute.

Nếu hết **hạt allspice**, bạn có thể trộn quế và đinh hương thay thế.

Jamaican jerk chicken always has a good dose of allspice in the seasoning.

Gà nướng kiểu Jamaica luôn có nhiều **hạt allspice** trong phần tẩm ướp.