아무 단어나 입력하세요!

"all things being equal" in Vietnamese

trong điều kiện các yếu tố khác không đổi

Definition

Cụm từ này dùng để nói rằng nếu các điều kiện khác không đổi, thì kết quả nào đó sẽ xảy ra. Chủ yếu dùng khi dự đoán hoặc so sánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực học thuật, kinh doanh, hoặc khoa học. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với dự đoán hoặc so sánh.

Examples

All things being equal, the faster runner will win the race.

**Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi**, vận động viên chạy nhanh hơn sẽ thắng cuộc đua.

All things being equal, this plan will cost less.

**Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi**, kế hoạch này sẽ tốn ít chi phí hơn.

All things being equal, I would choose the blue one.

**Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi**, tôi sẽ chọn cái màu xanh.

All things being equal, you'd expect prices to go up next year.

**Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi**, bạn sẽ dự đoán giá tăng vào năm sau.

Of course, all things being equal, more experience usually gets you the job.

Tất nhiên, **trong điều kiện các yếu tố khác không đổi**, nhiều kinh nghiệm thường giúp bạn có được công việc.

All things being equal, I'd rather work from home these days.

**Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi**, tôi thích làm việc tại nhà hơn dạo này.