아무 단어나 입력하세요!

"all right with" in Vietnamese

ổnkhông vấn đềđược

Definition

Dùng để diễn tả khi ai đó thấy chấp nhận được, đồng ý hoặc không có vấn đề gì với điều gì đó. Thường dùng khi không phản đối gợi ý, tình huống hay người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, dùng thường ngày. “all right with me/you” nghĩa là không phản đối, không phải hoàn toàn đồng ý. Có thể dùng với người, tình huống hoặc gợi ý.

Examples

Is it all right with you if we start now?

Nếu chúng ta bắt đầu bây giờ, **bạn ổn chứ**?

She is all right with dogs but not with cats.

Cô ấy **ổn với** chó nhưng không **ổn với** mèo.

I'm all right with your decision.

Tôi **không vấn đề** với quyết định của bạn.

If it's all right with everyone, let's take a break.

Nếu **tất cả đều ổn**, chúng ta hãy nghỉ một chút nhé.

Are you all right with sharing your notes?

Bạn **ổn với** việc chia sẻ ghi chú chứ?

He's totally all right with whatever you decide.

Anh ấy hoàn toàn **ổn với** bất cứ điều gì bạn quyết định.