아무 단어나 입력하세요!

"all over with" in Vietnamese

kết thúc rồixong rồi

Definition

“all over with” nghĩa là điều gì đó đã kết thúc hoàn toàn, thường sau khi trải qua một tình huống khó khăn hoặc cảm xúc. Cũng có thể hàm ý không còn hy vọng thay đổi kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói điều gì đó đã kết thúc hoàn toàn, nhất là trong chuyện tình cảm hoặc thi đấu. Hay đi với 'it's all over with'. Đừng nhầm với 'over' chỉ vị trí.

Examples

It's all over with now; the game is finished.

Bây giờ **mọi thứ đã kết thúc rồi**; trận đấu xong rồi.

When my parents found out, I knew it was all over with.

Khi bố mẹ phát hiện ra, tôi biết là **xong xuôi rồi**.

After the last test, it will be all over with school.

Sau bài kiểm tra cuối cùng, sẽ **kết thúc mọi chuyện** với trường.

Once the verdict was announced, it was all over with for him.

Khi bản án được công bố, với anh ấy thì **mọi chuyện đã xong**.

They're fighting now, but I don't think it's all over with their friendship yet.

Giờ họ đang cãi nhau, nhưng tôi nghĩ tình bạn của họ chưa **kết thúc hoàn toàn** đâu.

Don't worry, it's not all over with—there's still a chance to fix things.

Đừng lo, mọi chuyện chưa **kết thúc đâu**—vẫn còn cơ hội sửa chữa.