"all good" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật này dùng để nói rằng mọi thứ đều ổn hoặc không có vấn đề gì cả. Thường dùng để trấn an ai đó hoặc chấp nhận tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè, người thân hoặc trong tin nhắn, không dùng trong các tình huống trang trọng hoặc công việc. Thường được đáp lại khi ai đó xin lỗi hoặc cảm ơn.
Examples
Don't worry, it's all good.
Đừng lo, **ổn mà**.
I made a mistake, but it's all good now.
Tôi đã mắc lỗi, nhưng giờ **ổn mà**.
Are you okay? Yes, I'm all good.
Bạn ổn chứ? Ừ, mình **ổn mà**.
Thanks for helping out! — Hey, all good.
Cảm ơn đã giúp nhé! — Ừ, **ổn mà**.
Sorry I was late! — All good, I just got here too.
Xin lỗi mình đến muộn! — **Ổn mà**, mình cũng vừa mới đến thôi.
If you can’t come, that's all good—maybe next time.
Nếu bạn không đến được thì **không sao đâu**—hẹn dịp khác nhé.