아무 단어나 입력하세요!

"all at once" in Vietnamese

đột ngộtcùng lúc

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra bất ngờ, hoặc nhiều việc xảy ra cùng một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc kể chuyện để nhấn mạnh sự bất ngờ hay thay đổi. Không nhầm lẫn với 'at once' nghĩa là ngay lập tức hoặc đồng thời.

Examples

The lights turned off all at once.

Đèn tắt **đột ngột**.

She started crying all at once.

Cô ấy bỗng **đột ngột** khóc.

We finished our homework all at once.

Chúng tôi làm xong bài tập về nhà **cùng lúc**.

It started to rain all at once, and everyone ran for cover.

**Đột ngột**, trời mưa và mọi người vội tìm chỗ trú.

Everything seemed normal, then all at once chaos broke out.

Mọi thứ có vẻ bình thường, rồi **đột ngột** mọi thứ trở nên hỗn loạn.

If you try to do too many things all at once, you'll get stressed.

Nếu bạn cố làm nhiều việc **cùng lúc**, bạn sẽ bị căng thẳng.