아무 단어나 입력하세요!

"airplay" in Vietnamese

phát sónglên sóng (âm nhạc)

Definition

Chỉ số lần một bài hát hoặc âm thanh được phát trên đài phát thanh hay các kênh truyền thông khác. Thường dùng trong ngành âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Được airplay' nghĩa là được phát nhiều trên radio, không nói đến biểu diễn trực tiếp. Dùng chủ yếu trong lĩnh vực âm nhạc, phát thanh.

Examples

The song got a lot of airplay last summer.

Bài hát này đã được **phát sóng** rất nhiều vào mùa hè năm ngoái.

Radio airplay can make a song popular.

**Phát sóng** trên radio có thể làm một bài hát trở nên nổi tiếng.

New artists often hope for a little airplay.

Nghệ sĩ mới thường hy vọng được một chút **phát sóng**.

That single got almost zero airplay in the US.

Bản single đó gần như không được **phát sóng** ở Mỹ.

If you want airplay, you need a catchy chorus.

Nếu muốn được **phát sóng**, bạn cần một điệp khúc bắt tai.

His track got more airplay after it went viral online.

Bản nhạc của anh ấy được **phát sóng** nhiều hơn sau khi lan truyền trên mạng.